Tài liệu biến tần yaskawa j1000 tiếng việt

     
Biến tần Yaskawa
*
Biến tần Yaskawa A1000

Bạn đang tìm kiếm sản phẩm biến tần đến dự án tự động hóa hóa ? đổi mới tần Yaskawa là lựa chọn về tối ưu mang lại bạn

Biến tần Yaskawa có các dòng sản phẩm sau : Biến tần Yaskawa A1000, Biến tần Yaskawa V1000, Biến tần Yaskawa E1000, Biến tần Yaskawa J1000, biến tần Yaskawa H1000, biến đổi tần Yaskawa L1000, phát triển thành tần Yaskawa T1000, Biến tần Yaskawa GA700

Biến tần Yaskawa A1000

Biến tần cho cẩu trục, đổi thay tần mang đến bơm, thay đổi tần đến quạt, trở thành tần mang đến băng tải, biến đổi tần đến máy nén khí, trở thành tần cho HVAC, biến đổi tần 1 trộn ra 3 pha

Model sản phẩmTải thườngTải nặng
Dòng đầu raCông suấtDòng đầu raCông suất (Kw)
CIMR-AT4A00022.10.751.8Biến tần Yaskawa A1000 0.4/0,75 kw
CIMR-AT4A00044.11.53.4Biến tần Yaskawa A1000 0.75/1,5 kw
CIMR-AT4A00055.42.24.8Biến tần Yaskawa A1000 1.5/2,2 kw
CIMR-AT4A00076.93.05.5Biến tần Yaskawa A1000 2.2/3,0 kw
CIMR-AT4A00098.83.77.2Biến tần Yaskawa A1000 3.0/3,7 kw
CIMR-AT4A001111.15.59.2Biến tần Yaskawa A1000 3.7/5.5 kw
CIMR-AT4A001817.57.514.8Biến tần Yaskawa A1000 5.5/7,5 kw
CIMR-AT4A0023231118Biến tần Yaskawa A1000 7.5/11 kw
CIMR-AT4A0031311524Biến tần Yaskawa A1000 11/15 kw
CIMR-AT4A00383818.531Biến tần Yaskawa A1000 15/18,5 kw
CIMR-AT4A0044442239Biến tần Yaskawa A1000 18.5/22 kw
CIMR-AT4A0058583045Biến tần Yaskawa A1000 22/30 kw
CIMR-AT4A0072723760Biến tần Yaskawa A1000 30/37 kw
CIMR-AT4A0088884575Biến tần Yaskawa A1000 37/45 kw
CIMR-AT4A01031035591Biến tần Yaskawa A1000 45/55 kw
CIMR-AT4A013913975112Biến tần Yaskawa A1000 55/75 kw
CIMR-AT4A016516590150Biến tần Yaskawa A1000 75/90 kw
CIMR-AT4A0208208110180Biến tần Yaskawa A1000 90/110 kw
CIMR-AT4A0250250132216Biến tần Yaskawa A1000 110/132 kw
CIMR-AT4A0296296160260Biến tần Yaskawa A1000 132/160 kw
CIMR-AT4A0362362185304Biến tần Yaskawa A1000 160/185 kw
CIMR-AT4A0414414220370Biến tần Yaskawa A1000 185/220 kw
CIMR-AT4A0515515250450Biến tần Yaskawa A1000 220/250 kw
CIMR-AT4A0675675355605Biến tần Yaskawa A1000 315/450 kw
CIMR-AT4A0930930500810Biến tần Yaskawa A1000 450/560 kw
CIMR-AT4A120012006301090Biến tần Yaskawa A1000 560 kw

Biến tần Yaskawa E1000

Biến tần mang đến cẩu trục, đổi mới tần cho bơm, đổi mới tần đến quạt, biến chuyển tần cho băng tải, biến chuyển tần mang lại máy nén khí, trở thành tần mang đến HVAC, phát triển thành tần 1 trộn ra 3 pha

Model sản phẩmDòng đầu raCông suất (Kw)Kích thước
CIMR-ET4A00098.8Biến tần Yaskawa E1000 3.7 kw260x140x164
CIMR-ET4A001111.1Biến tần Yaskawa E1000 5.5260x140x164
CIMR-ET4A001817.5Biến tần Yaskawa E1000 7.5260x140x167
CIMR-ET4A002323Biến tần Yaskawa E1000 11 KW260x140x167
CIMR-ET4A003131Biến tần Yaskawa E1000 15 KW300x180x167
CIMR-ET4A003838Biến tần Yaskawa E1000 18.5 KW300x180x167
CIMR-ET4A004444Biến tần Yaskawa E1000 22 KW350x220x197
CIMR-ET4A005858Biến tần Yaskawa E1000 30 KW400x254x258
CIMR-ET4A007272Biến tần Yaskawa E1000 37 KW450x279x258
CIMR-ET4A008888Biến tần Yaskawa E1000 45 KW510x329x258
CIMR-ET4A0103103Biến tần Yaskawa E1000 55 KW510x329x258
CIMR-ET4A0139139Biến tần Yaskawa E1000 75 KW550x329x283
CIMR-ET4A0165165Biến tần Yaskawa E1000 90 KW550x329x283
CIMR-ET4A0208208Biến tần Yaskawa E1000 110 KW705x456x330
CIMR-ET4A0250250Biến tần Yaskawa E1000 132 KW800x504x350
CIMR-ET4A0296296Biến tần Yaskawa E1000 160 KW800x504x350
CIMR-ET4A0362362Biến tần Yaskawa E1000 185 KW800x504x350
CIMR-ET4A0414414Biến tần Yaskawa E1000 220 KW950x500x370
CIMR-ET4A0515515Biến tần Yaskawa E1000 250 KW1140x670x370
CIMR-ET4A0675675Biến tần Yaskawa E1000 355 KW1140x670x370
CIMR-ET4A0930930Biến tần Yaskawa E1000 500 KW1380x1250x370
CIMR-ET4A12001200Biến tần Yaskawa E1000 630 KW1380x1250x370

Biến tần Yaskawa GA700

Biến tần mang lại cẩu trục, vươn lên là tần cho bơm, đổi mới tần cho quạt, vươn lên là tần mang lại băng tải, vươn lên là tần mang lại máy nén khí, đổi mới tần cho HVAC, đổi thay tần 1 pha ra 3 pha

Biến tần Yaskawa GA700 400VBiến tần Yaskawa GA700 200V
CIPR-GA70T4002 phát triển thành tần GA700CIPR-GA70T2002
CIPR-GA70T4004 vươn lên là tần GA700CIPR-GA70T2004
CIPR-GA70T4005 trở nên tần GA700CIPR-GA70T2006
CIPR-GA70T4007 đổi thay tần GA700CIPR-GA70T2008
CIPR-GA70T4009 biến chuyển tần GA700 3.0/3,7 kwCIPR-GA70T2012
CIPR-GA70T4012 trở nên tần GA700 3.7/5.5CIPR-GA70T2021
CIPR-GA70T4018 trở nên tần GA700 5.5/7.5CIPR-GA70T2030
CIPR-GA70T4023 biến hóa tần GA700 7.5/11CIPR-GA70T2042
CIPR-GA70T4031 đổi mới tần GA700 11/15CIPR-GA70T2056
CIPR-GA70T4038 đổi mới tần GA700 15/18.5CIPR-GA70T2070
CIPR-GA70T4044 đổi thay tần GA700 18.5/22CIPR-GA70T2082
CIPR-GA70T4060 biến tần GA700 22/30CIPR-GA70T2110
CIPR-GA70T4075 trở nên tần GA700 30/37CIPR-GA70T2138
CIPR-GA70T4089 biến tần GA700 37/45CIPR-GA70T2169
CIPR-GA70T4103 biến chuyển tần GA700 45/55CIPR-GA70T2211
CIPR-GA70T4140 phát triển thành tần GA700 55/75CIPR-GA70T2257
CIPR-GA70T4168 vươn lên là tần GA700 75/90CIPR-GA70T2313
CIPR-GA70T4208 biến chuyển tần GA700 90/110CIPR-GA70T2360
CIPR-GA70T4250 phát triển thành tần GA700 110/132CIPR-GA70T2415
CIPR-GA70T4296 trở nên tần GA700 132/160
CIPR-GA70T4371 phát triển thành tần GA700 160/185
CIPR-GA70T4389 trở nên tần GA700 185/220
CIPR-GA70T4453 biến chuyển tần GA700 220/250
CIPR-GA70T4568 biến tần GA700 250/315
CIPR-GA70T4675 biến tần GA700
CIPR-GA70T4726 thay đổi tần GA700
CIPR-GA70T4810 biến tần GA700
CIPR-GA70T4930 đổi thay tần GA700
CIPR-GA70T4H12 biến tần GA700

Biến tần Yaskawa V1000

Biến tần cho cẩu trục, phát triển thành tần mang đến bơm, biến chuyển tần đến quạt, biến đổi tần cho băng tải, vươn lên là tần mang đến máy nén khí, biến tần mang đến HVAC, trở thành tần 1 trộn ra 3 pha

Model sản phẩmTải thườngTải nặng
Dòng đầu raCông suấtDòng đầu raCông suất

Biến tần Yaskawa V1000 các loại 3pha 220VAC

CIMR-VT2A00033.30.753.00.4
CIMR-VT2A00066.01.15.00.75
CIMR-VT2A00109.62.28.01.5
CIMR-VT2A001212.03.011.02.2
CIMR-VT2A00188.83.77.23.0
CIMR-VT2A001811.15.5

Biến tần Yaskawa V1000 loại 3pha 380 VAC

CIMR-VT4A00022.10.751.80.4
CIMR-VT4A00044.11.53.40.75
CIMR-VT4A00055.42.24.81.5
CIMR-VT4A00076.93.05.52.2
CIMR-VT4A00098.83.77.23.0
CIMR-VT4A001111.15.59.23.7
CIMR-VT4A001817.57.514.85.5
CIMR-VT4A00232311187.5
CIMR-VT4A003131152411
CIMR-VT4A00383818.53115

Biến tần Yaskawa J1000

Biến tần đến cẩu trục, trở thành tần cho bơm, trở thành tần mang lại quạt, biến chuyển tần cho băng tải, trở nên tần cho máy nén khí, thay đổi tần mang lại HVAC, biến hóa tần 1 trộn ra 3 pha

Mã hàngTải thường(Kw)Tải nặng nề (Kw)

Biến tần Yaskawa J1000 <1Pha/220VAC>

CIMR-JTBA0001BAA0.20.1
CIMR-JTBA0002BAA0.40.2
CIMR-JTBA0003BAA0.750.4
CIMR-JTBA0006BAA1.10.75
CIMR-JTBA0010BAA2.21.5

Biến tần yaskawa J1000 <3Pha/220VAC>

CIMR-JT2A0001BAA0.20.1
CIMR-JT2A0002BAA0.40.2
CIMR-JT2A0004BAA0.750.4
CIMR-JT2A0006BAA1.10.75
CIMR-JT2A0010BAA2.21.5
CIMR-JT2A0012BAA32.2
CIMR-JT2A0020BAA5.53.7

Biến tần Yaskawa J1000 <3Pha/380VAC>

CIMR-JT4A0001BAA0.40.2
CIMR-JT4A0002BAA0.750.4
CIMR-JA4A0004BMA1.50.75
CIMR-JT4A0004BAA1.50.75
CIMR-JT4A0005BAA2.21.5
CIMR-JT4A0007BAA32.2
CIMR-JT4A0009BAA3.73
CIMR-JT4A0011BAA5.53.7

Biến tần Yaskawa U1000

Biến tần mang đến cẩu trục, biến tần đến bơm, biến đổi tần mang đến quạt, đổi mới tần cho băng tải, đổi thay tần mang lại máy nén khí, phát triển thành tần mang lại HVAC, biến tần 1 pha ra 3 pha

Biến tần Yaskawa U1000  240V, 3-Phase

Mã sản phẩm Biến tần Yaskawa U1000Loại cài thườngLoại cài đặt nặngTiêu chuẩn
Dòng điện raNominal HP3Dòng raNominal HP3
CIMR-UT2A00282810227.5IP00
CIMR-UT2A004242152810
CIMR-UT2A005454204215
CIMR-UT2A006868255420IP00
CIMR-UT2A008181306825
CIMR-UT2A0104104408130
CIMR-UT2A01301305010440IP00
CIMR-UT2A01541546013050
CIMR-UT2A01921927515460
CIMR-UT2A024824810019275IP00

Biến tần Yaskawa U1000 480V, 3-Phase

Mã hàng vươn lên là tần yaskawa U1000 480VTải thườngTải nặngStandard Enclosure
Dòng điệnNominal HP3Dòng điệnNominal P3
CIMR-UT4A0011117.59.65IP00
CIMR-UT4A00141410117.5
CIMR-UT4A002121151410
CIMR-UT4A002727202115IP00
CIMR-UT4A003434252720
CIMR-UT4A004040303425
CIMR-UT4A005252404030IP00
CIMR-UT4A006565505240
CIMR-UT4A007777606550
CIMR-UT4A009696757760IP00
CIMR-UT4A01241241009675
CIMR-UT4A0156156125124100
CIMR-UT4A0180180150156125IP00
CIMR-UT4A0216216175180150
CIMR-UT4A0240240200216175
CIMR-UT4A0302302250240200IP00
CIMR-UT4A0361361300302250
CIMR-UT4A0414414350361300
CIMR-UT4A0477477400414350IP00
CIMR-UT4A0590590500477400

Biến tần Yaskawa H1000

Biến tần đến cẩu trục, thay đổi tần đến bơm, đổi mới tần mang đến quạt, biến đổi tần mang lại băng tải, trở nên tần mang đến máy nén khí, phát triển thành tần đến HVAC, biến chuyển tần 1 trộn ra 3 pha

Mã hàng biến đổi tần yaskawa H1000Điện ápCông suấtĐơn giáKhối lượng
Model(V)(HD)(USD)
CIMR-HB4A00033phase 400V0.755154
CIMR-HB4A00053phase 400V1.55514
CIMR-HB4A00063phase 400V2.25814
CIMR-HB4A00093phase 400V3.76424.5
CIMR-HB4A00153phase 400V5.57574.5
CIMR-HB4A00183phase 400V7.58334.5
CIMR-HB4A00243phase 400V118586.5
CIMR-HB4A00313phase 400V1511916.5
CIMR-HB4A00393phase 400V18.5139410
CIMR-HB4A00453phase 400V22174725
CIMR-HB4A00603phase 400V30191832
CIMR-HB4A00753phase 400V37243245
CIMR-HB4A00913phase 400V45300445
CIMR-HB4A01123phase 400V55361750
CIMR-HB4A01503phase 400V75473750
CIMR-HB4A01803phase 400V90596685
CIMR-HB4A02163phase 400V110712795
CIMR-HB4A02603phase 400V1328125130
CIMR-HB4A03043phase 400V1608975130
CIMR-HB4A03703phase 400V18510832140
CIMR-HB4A04503phase 400V22012734250
CIMR-HB4A05153phase 400V25014669250
CIMR-HB4A06053phase 400V31520220250

Biến tần Yaskawa L1000

ModelThông số kỹ thuật
CIMR-LT2A00083 phase200V1.5 kW
CIMR-LT2A00113 phase200V2.2 kW
CIMR-LT2A00183 phase200V3.7 kW
CIMR-LT2A00253 phase200V5.5 kW
CIMR-LT2A00333 phase200V7.5 kW
CIMR-LT4A00153 phase400V5.5 kW
CIMR-LT4A00183 phase400V7.5 kW
CIMR-LT4A00243 phase400V11 kW
CIMR-LT4A00313 phase400V15 kW
CIMR-LT4A00393 phase400V18.5 kW
CIMR-LT4A00453 phase400V22 kW
CIMR-LT4A00603 phase400V30 kW

Biến tần Yaskawa T1000

Mã hàng biến đổi tần yaskawa T1000Điện ápCông suấtĐơn giáKhối lượng
Model(V)(HD)(USD)
CIMR-TB4V0001BBA3phase 400V229
CIMR-TB4V0002BBA3phase 400V241
CIMR-TB4V0004BBA3phase 400V260
CIMR-TB4V0005BBA3phase 400V277
CIMR-TB4V0007BBA3phase 400V332
CIMR-TB4V0009BBA3phase 400V348
CIMR-TB4V0011BBA3phase 400V371
CIMR-TB4V0018ATA3phase 400V439
CIMR-TB4V0023ATA3phase 400V476
CIMR-TB4V0031ATA3phase 400V581
CIMR-TB4V0038ATA3phase 400V676

Phụ kiện biến chuyển tần yaskawa

Card tốc độ, card encoder yaskawa
PRICEG W (KG)
Model(USD)
PG-B3118
PG-X3118
PG-F3152
PG-E3152
Bộ hãm rượu cồn năng yaskawa – Bracking Unit
PRICEG W (KG)
Model(USD)
CDBR-4030B291
CDBR-4045B346
CDBR-4220B151

Biến tần servo Yaskawa

Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7W 200V input (24-bit encoder)

Mã hàng biến hóa tần servo yaskawa sigma7 SGD7W 200VCông suất biến tần servo yaskawa sigma7
SGD7W-1R6A20A700Biến tần servo yaskawa 200W
SGD7W-1R6A30A700Biến tần servo yaskawa 200W
SGD7W-2R8A20A700400W
SGD7W-2R8A30A700400W
SGD7W-5R5A20A700750W
SGD7W-7R6A20A7001.0kW

Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7W 400V input (24-bit encoder)

PART NUMBERRATED OUTPUT
SGD7W-2R6D30B750W
SGD7W-5R4D30B1.5kW

Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S MECHATROLINK-III 100V Input

Mã hàng vươn lên là tần servo yaskawa sigma7 SGD7SCông suất biến đổi tần servo yaskawa sigma7 SGD7S
SGD7S-R70F30A50W
SGD7S-R90F30A100W
SGD7S-2R1F30A200W
SGD7S-2R8F30A400W

Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S MECHATROLINK-III 200V

Mã hàng đổi thay tần servo yaskawa sigma7 SGD7SCông suất biến hóa tần servo yaskawa sigma7 SGD7S
SGD7S-R70A20A50W
SGD7S-R70A30A50W
SGD7S-R90A20A100W
SGD7S-R90A30A100W
SGD7S-1R6A20A200W
SGD7S-1R6A30A200W
SGD7S-2R8A20A400W
SGD7S-2R8A30A400W
SGD7S-3R8A20A500W
SGD7S-3R8A30A500W
SGD7S-5R5A20A750W
SGD7S-5R5A30A750W
SGD7S-7R6A20A1.0kW
SGD7S-7R6A30A1.0kW
SGD7S-120A20A1.5kW
SGD7S-120A30A1.5kW
SGD7S-180A20A2.0kW
SGD7S-180A30A2.0kW
SGD7S-200A20A3.0kW
SGD7S-200A30A3.0kW
SGD7S-330A20A5.0kW
SGD7S-330A30A5.0kW
SGD7S-470A20A6.0kW
SGD7S-470A30A6.0kW
SGD7S-550A20A7.5kW
SGD7S-550A30A7.5kW
SGD7S-590A20A11kW
SGD7S-590A30A11kW
SGD7S-780A20A15kW
SGD7S-780A30A15kW

Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S MECHATROLINK-III 400V

Mã hàng biến đổi tần servo yaskawa sigma7 SGD7SCông suất phát triển thành tần servo yaskawa sigma7 SGD7S
SGD7S-1R9D30B000F64500W
SGD7S-3R5D30B000F641.0kW
SGD7S-5R4D30B000F641.5kW
SGD7S-8R4D30B000F642.0kW
SGD7S-120D30B000F643.0kW
SGD7S-170D30B000F645.0kW
SGD7S-210D30B000F646.0kW
SGD7S-260D30B000F647.5kW
SGD7S-280D30B000F6411kW
SGD7S-370D30B000F6415kW

Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7W EtherCAT 400V

Mã hàng biến hóa tần servo yaskawa sigma7 SGD7WCông suất trở nên tần servo yaskawa sigma7 SGD7W
SGD7W-2R6DA0B750W
SGD7W-5R4DA0B1.5KW

Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S EtherCAT 100V

Mã hàng biến chuyển tần servo yaskawa sigma7 SGD7SCông suất đổi thay tần servo yaskawa sigma7 SGD7S
SGD7S-R70FA0A50W
SGD7S-R90FA0A100W
SGD7S-2R1FA0A200W
SGD7S-2R8FA0A400W

Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S EtherCAT 200V

Mã hàng thay đổi tần servo yaskawa sigma7 SGD7SCông suất biến chuyển tần servo yaskawa sigma7 SGD7S
SGD7S-R70AA0A50W
SGD7S-R90AA0A100W
SGD7S-1R6AA0A200W
SGD7S-2R8AA0A400W
SGD7S-3R8AA0A500W
SGD7S-5R5AA0A750W
SGD7S-7R6AA0A1.0kW
SGD7S-120AA0A1.5kW
SGD7S-180AA0A2.0kW
SGD7S-200AA0A3.0kW
SGD7S-330AA0A5.0kW
SGD7S-470AA0A6.0kW
SGD7S-550AA0A7.5kW
SGD7S-590AA0A11kW
SGD7S-780AA0A15kW

Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S EtherCAT 400V

Mã hàng biến đổi tần servo yaskawa sigma7 SGD7SCông suất phát triển thành tần servo yaskawa sigma7 SGD7S
SGD7S-1R9DA0B000F64500W
SGD7S-3R5DA0B000F641.0kW
SGD7S-5R4DA0B000F641.5kW
SGD7S-8R4DA0B000F642.0kW
SGD7S-120DA0B000F643.0kW
SGD7S-170DA0B000F645.0kW
SGD7S-210DA0B000F646.0kW
SGD7S-260DA0B000F647.5kW
SGD7S-280DA0B000F6411kW
SGD7S-370DA0B000F6415kW

Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S Analog 100V Input

Mã hàng trở thành tần servo yaskawa sigma7 SGD7SCông suất biến hóa tần servo yaskawaLựa lựa chọn thêm
SGD7S-R70F00A50WAnalog/Pulse
SGD7S-R90F00A100WAnalog/Pulse
SGD7S-2R1F00A200WAnalog/Pulse
SGD7S-2R8F00A400WAnalog/Pulse

Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S Analog 200V

Mã hàngBiến tần servo yaskawa sigma7 SGD7SCông suấtLựa chọn thêm
SGD7S-R70A00A50WAnalog/Pulse
SGD7S-R90A00A100WAnalog/Pulse
SGD7S-1R6A00A200WAnalog/Pulse
SGD7S-2R8A00A400WAnalog/Pulse
SGD7S-3R8A00A500WAnalog/Pulse
SGD7S-5R5A00A750WAnalog/Pulse
SGD7S-7R6A00A1.0kWAnalog/Pulse
SGD7S-120A00A1.5kWAnalog/Pulse
SGD7S-180A00A2.0kWAnalog/Pulse
SGD7S-200A00A3.0kWAnalog/Pulse
SGD7S-330A00A5.0kWAnalog/Pulse
SGD7S-470A00A6.0kWAnalog/Pulse
SGD7S-550A00A7.5kWAnalog/Pulse
SGD7S-590A00A11kWAnalog/Pulse
SGD7S-780A00A15kWAnalog/Pulse

Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S Sigma-7Siec 100V Input

Mã hàng phát triển thành tần servo yaskawa sigma7 SGD7SCông suất biến đổi tần servo yaskawa sigma7 SGD7S
SGD7S-R70FM0A000F5050W
SGD7S-R90FM0A000F50100W
SGD7S-2R1FM0A000F50200W
SGD7S-2R8FM0A000F50400W

Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S Sigma-7Siec 200V

Mã hàng trở thành tần servo yaskawa sigma7 SGD7SCông suất vươn lên là tần servo yaskawa sigma7 SGD7S
SGD7S-R70AM0A000F5050W
SGD7S-R90AM0A000F50100W
SGD7S-1R6AM0A000F50200W
SGD7S-2R8AM0A000F50400W
SGD7S-3R8AM0A000F50500W
SGD7S-5R5AM0A000F50750W
SGD7S-7R6AM0A000F501.0kW
SGD7S-120AM0A000F501.5kW
SGD7S-180AM0A000F502.0kW
SGD7S-200AM0A000F503.0kW
SGD7S-330AM0A000F505.0kW
SGD7S-470AM0A000F506.0kW
SGD7S-550AM0A000F507.5kW
SGD7S-590AM0A000F5011kW
SGD7S-780AM0A000F5015kW

Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S Sigma-7Siec 400V Input

Mã hàng trở nên tần servo yaskawa sigma7 SGD7SCông suất thay đổi tần servo yaskawa sigma7 SGD7S
SGD7S-1R9DM0B000F50500W
SGD7S-3R5DM0B000F501.0kW
SGD7S-5R4DM0B000F501.5kW
SGD7S-8R4DM0B000F502.0kW
SGD7S-120DM0B000F503.0kW
SGD7S-170DM0B000F505.0kW
SGD7S-210DM0B000F506.0kW
SGD7S-260DM0B000F507.5kW
SGD7S-280DM0B000F5011kW
SGD7S-370DM0B000F5015kW

Biến tần SGD7S MP2600iec 100V Input

Mã hàng đổi mới tần servoCông suất thay đổi tần servo
SGD7SR70FE0A00030050W
SGD7SR90FE0A000300100W
SGD7S2R1FE0A000300200W
SGD7S2R8FE0A000300400W

Biến tần SGD7S MP2600iec 200V Input

Mã hàngCông suất vươn lên là tần servo
SGD7SR70AE0A00030050W
SGD7SR90AE0A000300100W
SGD7S1R6AE0A000300200W
SGD7S2R8AE0A000300400W
SGD7S3R8AE0A000300500W
SGD7S5R5AE0A000300750W
SGD7S7R6AE0A0003001.0kW
SGD7S120AE0A0003001.5kW
SGD7S180AE0A0003002.0kW
SGD7S200AE0A0003003.0kW
SGD7S330AE0A0003005.0kW
SGD7S470AE0A0003006.0kW
SGD7S550AE0A0003007.5kW
SGD7S590AE0A00030011kW
SGD7S780AE0A00030015kW

Biến tần servo yaskawa SGD7S SigmaLogic7 Compact 100V Input

PART NUMBERRATED OUTPUT
SGD7S-R70FQ0A000F5150W
SGD7S-R90FQ0A000F51100W
SGD7S-2R1FQ0A000F51200W
SGD7S-2R8FQ0A000F51400W

Biến tần servo yaskawa SGD7S SigmaLogic7 Compact 200V Input

PART NUMBERRATED OUTPUT
SGD7S-R70AQ0A000F5150W
SGD7S-R90AQ0A000F51100W
SGD7S-1R6AQ0A000F51200W
SGD7S-2R8AQ0A000F51400W
SGD7S-3R8AQ0A000F51500W
SGD7S-5R5AQ0A000F51750W
SGD7S-7R6AQ0A000F511.0kW
SGD7S-120AQ0A000F511.5kW
SGD7S-180AQ0A000F512.0kW
SGD7S-200AQ0A000F513.0kW
SGD7S-330AQ0A000F515.0kW
SGD7S-470AQ0A000F516.0kW
SGD7S-550AQ0A000F517.5kW
SGD7S-590AQ0A000F5111kW
SGD7S-780AQ0A000F5115kW

Biến tần servo yaskawa SGD7S SigmaLogic7 Compact 400V Input

PART NUMBERRATED OUTPUT
SGD7S-1R9DQ0B000F51500W
SGD7S-3R5DQ0B000F511.0kW
SGD7S-5R4DQ0B000F511.5kW
SGD7S-8R4DQ0B000F512.0kW
SGD7S-120DQ0B000F513.0kW
SGD7S-170DQ0B000F515.0kW
SGD7S-210DQ0B000F516.0kW
SGD7S-260DQ0B000F517.5kW
SGD7S-280DQ0B000F5111kW
SGD7S-370DQ0B000F5115kW

Biến tần servo yaskawa SigmaLogic7 Modbus 100V Input

PART NUMBERRATED OUTPUT
SGD7S-R70FQ0A000F5150W
SGD7S-R90FQ0A000F51100W
SGD7S-2R1FQ0A000F51200W
SGD7S-2R8FQ0A000F51400W

Biến tần servo yaskawa SigmaLogic7 Modbus 200V Input

PART NUMBERRATED OUTPUT
SGD7S-R70AQ0A000F5150W
SGD7S-R90AQ0A000F51100W
SGD7S-1R6AQ0A000F51200W
SGD7S-2R8AQ0A000F51400W
SGD7S-3R8AQ0A000F51500W
SGD7S-5R5AQ0A000F51750W
SGD7S-7R6AQ0A000F511.0kW
SGD7S-120AQ0A000F511.5kW
SGD7S-180AQ0A000F512.0kW
SGD7S-200AQ0A000F513.0kW
SGD7S-330AQ0A000F515.0kW
SGD7S-470AQ0A000F516.0kW
SGD7S-550AQ0A000F517.5kW
SGD7S-590AQ0A000F5111kW
SGD7S-780AQ0A000F5115kW

Biến tần servo yaskawa SigmaLogic7 Modbus 400V Input

PART NUMBERRATED OUTPUT
SGD7S-1R9DR0B000F51500W
SGD7S-3R5DR0B000F511.0kW
SGD7S-5R4DR0B000F511.5kW
SGD7S-8R4DR0B000F512.0kW
SGD7S-120DR0B000F513.0kW
SGD7S-170DR0B000F515.0kW
SGD7S-210DR0B000F516.0kW
SGD7S-260DR0B000F517.5kW
SGD7S-280DR0B000F5111kW
SGD7S-370DR0B000F5115kW

Động cơ servo Yaskawa

Động cơ servo yaskawa SGM7A 200V input (24-bit encoder)

Mã hàng Động cơ servo YaskawaCông suất Động cơ servo YaskawaLựa chọn thông số kỹ thuật Động cơ servo Yaskawa
SGM7A-A5A7D6150WNo Options
SGM7A-A5A7D6C50W24V Brake
SGM7A-A5A7D6E50W24V Brake, Shaft Seal
SGM7A-A5A7D6S50WShaft Seal
SGM7A-01A7D61100WNo Options
SGM7A-01A7D6C100W24V Brake
SGM7A-01A7D6E100W24V Brake, Shaft Seal
SGM7A-01A7D6S100WShaft Seal
SGM7A-C2A7D61150WNo Options
SGM7A-C2A7D6C150W24V Brake
SGM7A-C2A7D6E150W24V Brake, Shaft Seal
SGM7A-C2A7D6S150WShaft Seal
SGM7A-02A7D61200WNo Options
SGM7A-02A7D6C200W24V Brake
SGM7A-02A7D6E200W24V Brake, Shaft Seal
SGM7A-02A7D6S200WShaft Seal
SGM7A-04A7D61400WNo Options
SGM7A-04A7D6C400W24V Brake
SGM7A-04A7D6E400W24V Brake, Shaft Seal
SGM7A-04A7D6S400WShaft Seal
SGM7A-06A7D61600WNo Options
SGM7A-06A7D61600W24V Brake
SGM7A-06A7D61600W24V Brake, Shaft Seal
SGM7A-06A7D61600WShaft Seal
SGM7A-08A7D61750WNo Options
SGM7A-08A7D6C750W24V Brake
SGM7A-08A7D6E750W24V Brake, Shaft Seal
SGM7A-08A7D6S750WShaft Seal
SGM7A-10A7D611.0kWNo Options
SGM7A-10A7D6C1.0kW24V Brake
SGM7A-10A7D6E1.0kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7A-10A7D6S1.0kWShaft Seal
SGM7A-15A7D611.5kWNo Options
SGM7A-15A7D6C1.5kW24V Brake
SGM7A-15A7D6E1.5kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7A-15A7D6S1.5kWShaft Seal
SGM7A-20A7D612.0kWNo Options
SGM7A-20A7D6C2.0kW24V Brake
SGM7A-20A7D6E2.0kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7A-20A7D6S2.0kWShaft Seal
SGM7A-25A7D612.5kWNo Options
SGM7A-25A7D6C2.5kW24V Brake
SGM7A-25A7D6E2.5kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7A-25A7D6S2.5kWShaft Seal
SGM7A-30A7D613.0kWNo Options
SGM7A-30A7D6C3.0kW24V Brake
SGM7A-30A7D6E3.0kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7A-30A7D6S3.0kWShaft Seal
SGM7A-40A7D614.0kWNo Options
SGM7A-40A7D6C4.0kW24V Brake
SGM7A-40A7D6E4.0kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7A-40A7D6S4.0kWShaft Seal
SGM7A-50A7D615.0kWNo Options
SGM7A-50A7D6C5.0kW24V Brake
SGM7A-50A7D6E5.0kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7A-50A7D6S5.0kWShaft Seal
SGM7A-70A7D6S7.0kWNo Options

Động cơ servo yaskawa SGM7A 400V input (24-bit encoder)

Mã hàng Động cơ servo YaskawaCông suất Động cơ servo YaskawaLựa chọn thông số kỹ thuật Động cơ servo Yaskawa
SGM7A-02D7F61200WNo Options
SGM7A-02D7F6C200W24V Brake
SGM7A-02D7F6E200W24V Brake, Shaft Seal
SGM7A-02D7F6S200WShaft Seal
SGM7A-04D7F61400WNo Options
SGM7A-04D7F6C400W24V Brake
SGM7A-04D7F6E400W24V Brake, Shaft Seal
SGM7A-04D7F6S400WShaft Seal
SGM7A-08D7F61750WNo Options
SGM7A-08D7F6C750W24V Brake
SGM7A-08D7F6E750W24V Brake, Shaft Seal
SGM7A-08D7F6S750WShaft Seal
SGM7A-10D7F611.0kWNo Options
SGM7A-10D7F6C1.0kW24V Brake
SGM7A-10D7F6E1.0kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7A-10D7F6S1.0kWShaft Seal
SGM7A-15D7F611.5kWNo Options
SGM7A-15D7F6C1.5kW24V Brake
SGM7A-15D7F6E1.5kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7A-15D7F6S1.5kWShaft Seal
SGM7A-20D7F612.0kWNo Options
SGM7A-20D7F6C2.0kW24V Brake
SGM7A-20D7F6E2.0kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7A-20D7F6S2.0kWShaft Seal
SGM7A-25D7F612.5kWNo Options
SGM7A-25D7F6C2.5kW24V Brake
SGM7A-25D7F6E2.5kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7A-25D7F6S2.5kWShaft Seal
SGM7A-30D7F613.0kWNo Options
SGM7A-30D7F6C3.0kW24V Brake
SGM7A-30D7F6E3.0kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7A-30D7F6S3.0kWShaft Seal
SGM7A-40D7F614KwNo Options
SGM7A-40D7F6C4kW24V Brake
SGM7A-40D7F6E4kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7A-40D7F6S4kWShaft Seal
SGM7A-50D7F615kWNo Options
SGM7A-50D7F6C5kW24V Brake
SGM7A-50D7F6E5kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7A-50D7F6S5kWShaft Seal

Động cơ servo yaskawa SGM7G 200V input (24-bit encoder)

Mã mặt hàng Động cơ servo YaskawaCông suất Động cơ servo YaskawaLựa chọn thông số kỹ thuật Động cơ servo Yaskawa
SGM7G-03A7DK1300WNo Options
SGM7G-03A7DKC300W24V Brake
SGM7G-03A7DKE300W24V Brake, Shaft Seal
SGM7G-03A7DKS300WShaft Seal
SGM7G-05A7D61450WNo Options
SGM7G-05A7D6C450W24V Brake
SGM7G-05A7D6E450W24V Brake, Shaft Seal
SGM7G-05A7D6S450WShaft Seal
SGM7G-09A7DK1850WNo Options
SGM7G-09A7DKC850W24V Brake
SGM7G-09A7DKE850W24V Brake, Shaft Seal
SGM7G-09A7DKS850WShaft Seal
SGM7G-13A7DK11.3kWNo Options
SGM7G-13A7DKC1.3kW24V Brake
SGM7G-13A7DKE1.3kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7G-13A7DKS1.3kWShaft Seal
SGM7G-20A7D612kWNo Options
SGM7G-20A7D6C2kW24V Brake
SGM7G-20A7D6E2kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7G-20A7D6S2kWShaft Seal
SGM7G-30A7D613kWNo Options
SGM7G-30A7D6C3kW24V Brake
SGM7G-30A7D6E3kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7G-30A7D6S3kWShaft Seal
SGM7G-44A7D614.4kWNo Options
SGM7G-44A7D6C4.4kW24V Brake
SGM7G-44A7D6E4.4kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7G-44A7D6S4.4kWShaft Seal
SGM7G-55A7D615.5kWNo Options
SGM7G-55A7D6C5.5kW24V Brake
SGM7G-55A7D6E5.5kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7G-55A7D6S5.5kWShaft Seal
SGM7G-75A7D617.5kWNo Options
SGM7G-75A7D6C7.5kW24V Brake
SGM7G-75A7D6E7.5kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7G-75A7D6S7.5kWShaft Seal
SGM7G-1AA7D6111kWNo Options
SGM7G-1AA7D6C11kW24V Brake
SGM7G-1AA7D6E11kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7G-1AA7D6S11kWShaft Seal
SGM7G-1EA7D6115kWNo Options
SGM7G-1EA7D6C15kW24V Brake
SGM7G-1EA7D6E15kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7G-1EA7D6S15kWShaft Seal

Động cơ servo yaskawa SGM7G 400V input (24-bit encoder)

Mã mặt hàng Động cơ servo YaskawaCông suất Động cơ servo YaskawaLựa chọn thông số kỹ thuật Động cơ servo Yaskawa
SGM7G-05D7F61450WNo Options
SGM7G-05D7F6C450W24V Brake
SGM7G-05D7F6E450W24V Brake, Shaft Seal
SGM7G-05D7F6S450WShaft Seal
SGM7G-09D7FK1850WNo Options
SGM7G-09D7FKC850W24V Brake
SGM7G-09D7FKE850W24V Brake, Shaft Seal
SGM7G-09D7FKS850WShaft Seal
SGM7G-13D7FK11.3kWNo Options
SGM7G-13D7FKC1.3kW24V Brake
SGM7G-13D7FKE1.3kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7G-13D7FKS1.3kWShaft Seal
SGM7G-20D7F612.0kWNo Options
SGM7G-20D7F6C2.0kW24V Brake
SGM7G-20D7F6E2.0kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7G-20D7F6S2.0kWShaft Seal
SGM7G-30D7F613.0kWNo Options
SGM7G-30D7F6C3.0kW24V Brake
SGM7G-30D7F6E3.0kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7G-30D7F6S3.0kWShaft Seal
SGM7G-44D7F614.4kWNo Options
SGM7G-44D7F6C4.4kW24V Brake
SGM7G-44D7F6E4.4kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7G-44D7F6S4.4kWShaft Seal
SGM7G-55D7F615.5kWNo Options
SGM7G-55D7F6C5.5kW24V Brake
SGM7G-55D7F6E5.5kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7G-55D7F6S5.5kWShaft Seal
SGM7G-75D7F617.5kWNo Options
SGM7G-75D7F6C7.5kW24V Brake
SGM7G-75D7F6E7.5kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7G-75D7F6S7.5kWShaft Seal
SGM7G-1AD7F6111kWNo Options
SGM7G-1AD7F6C11kW24V Brake
SGM7G-1AD7F6E11kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7G-1AD7F6S11kWShaft Seal
SGM7G-1ED7F6115kWNo Options
SGM7G-1ED7F6C15kW24V Brake
SGM7G-1ED7F6E15kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7G-1ED7F6S15kWShaft Seal

Động cơ servo yaskawa SGM7J 200V input đầu vào (24-bit encoder)

Mã hàng Động cơ servo YaskawaCông suất Động cơ servo YaskawaLựa chọn cấu hình Động cơ servo Yaskawa
SGM7J-A5A7D6150WNo Options
SGM7J-A5A7D6C50W24V Brake
SGM7J-A5A7D6E50W24V Brake, Shaft Seal
SGM7J-A5A7D6S50WShaft Seal
SGM7J-01A7D61100WNo Options
SGM7J-01A7D6C100W24V Brake
SGM7J-01A7D6E100W24V Brake, Shaft Seal
SGM7J-01A7D6S100WShaft Seal
SGM7J-C2A7D61150WNo Options
SGM7J-C2A7D6C150W24V Brake
SGM7J-C2A7D6E150W24V Brake, Shaft Seal
SGM7J-C2A7D6S150WShaft Seal
SGM7J-02A7D61200WNo Options
SGM7J-02A7D6C200W24V Brake
SGM7J-02A7D6E200W24V Brake, Shaft Seal
SGM7J-02A7D6S200WShaft Seal
SGM7J-04A7D61400WNo Options
SGM7J-04A7D6C400W24V Brake
SGM7J-04A7D6E400W24V Brake, Shaft Seal
SGM7J-04A7D6S400WShaft Seal
SGM7J-06A7D61600WNo Options
SGM7J-06A7D6C600W24V Brake
SGM7J-06A7D6E600W24V Brake, Shaft Seal
SGM7J-06A7D6S600WShaft Seal
SGM7J-08A7D61750WNo Options
SGM7J-08A7D6C750W24V Brake
SGM7J-08A7D6E750W24V Brake, Shaft Seal
SGM7J-08A7D6S750WShaft Seal

Động cơ servo yaskawa SGM7J 400V input đầu vào (24-bit encoder)

Mã mặt hàng Động cơ servo YaskawaCông suất Động cơ servo YaskawaLựa chọn thông số kỹ thuật Động cơ servo Yaskawa
SGM7J-02D7F61200WNo Options
SGM7J-02D7F6C200W24V Brake
SGM7J-02D7F6E200W24V Brake, Shaft Seal
SGM7J-02D7F6S200WShaft Seal
SGM7J-04D7F61400WNo Options
SGM7J-04D7F6C400W24V Brake
SGM7J-04D7F6E400W24V Brake, Shaft Seal
SGM7J-04D7F6S400WShaft Seal
SGM7J-08D7F61750WNo Options
SGM7J-08D7F6C750W24V Brake
SGM7J-08D7F6E750W24V Brake, Shaft Seal
SGM7J-08D7F6S750WShaft Seal
SGM7J-15D7F611.5kWNo Options
SGM7J-15D7F6C1.5kW24V Brake
SGM7J-15D7F6E1.5kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7J-15D7F6S1.5kWShaft Seal

Động cơ servo yaskawa SGM7P 200V input đầu vào (24-bit encoder)

Mã hàng Động cơ servo YaskawaCông suất Động cơ servo YaskawaLựa chọn cấu hình Động cơ servo Yaskawa
SGM7P-01A7J61100WNo Options
SGM7P-01A7J6C100W24V Brake
SGM7P-01A7J6E100W24V Brake, Shaft Seal
SGM7P-01A7J6S100WShaft Seal
SGM7P-02A7J61200WNo Options
SGM7P-02A7J6C200W24V Brake
SGM7P-02A7J6E200W24V Brake, Shaft Seal
SGM7P-02A7J6S200WShaft Seal
SGM7P-04A7J61400WNo Options
SGM7P-04A7J6C400W24V Brake
SGM7P-04A7J6E400W24V Brake, Shaft Seal
SGM7P-04A7J6S400WShaft Seal
SGM7P-08A7E61D800WNo Options
SGM7P-08A7E6CD800W24V Brake
SGM7P-08A7E6ED800W24V Brake, Shaft Seal
SGM7P-08A7E6SD800WShaft Seal
SGM7P-15A7E61D1.5kWNo Options
SGM7P-15A7E6CD1.5kW24V Brake
SGM7P-15A7E6ED1.5kW24V Brake, Shaft Seal
SGM7P-15A7E6SD1.5kWShaft Seal

Giới thiệu chung

Biến Tần Yaskawa V1000 thuộc dòng biến tần bao gồm thiết kế nhỏ tuổi gọn, setup thông số dễ dàngHoạt động ổn định và tin cậy, công suất cao.Tuân theo những tiêu chuẩn chỉnh quốc tế về môi trường (RoHS, CE, UL).

Tính năng nổi bật

Biến tần yaskawa V1000 cách tân hơn!Điều khiển Sensorless Vector mang lại motor PM (Permanent Magnet Motors)Biến tần được tích vừa lòng 02-trong-01.Mo-ment xoắn lớn.Tăng lực hãm trong lúc giảm tốc.Không xẩy ra sự thay khi ngắt nguồn bỗng dưng ngột.Tùy chọn đổi mới tần.Chức năng đảm bảo cho môi trường thao tác khắc nghiệt.Tiêu chuẩn RoHS.Kết nối mạng toàn cầu.Đơn giản hơn!Hoạt động cấp tốc chống với bộ ứng dụng tích đúng theo sẵn.Có thể thiết lập nhiều trở thành tần ngay một thời điểm với USB Copy Unit.Thiết lập công tác và bảo dưỡng thiết bị từ lắp thêm tính.Tuân thủ các tiêu chuẩn chỉnh an toàn.Giảm thiểu thời gian dừng máy.Tuổi thọ vật dụng dài.Kết nối 1-1 giản.Màn hình tinh chỉnh hiển thị đầy đủ.Biến tần thiết kế nhỏ dại gọn nhất nạm giớiCho phép lắp ráp liền kề nhau “Side – By – Side”Biến tần tốt nhất tại Nhật bạn dạng đạt tiêu chuẩn RoHs

Thông số kỹ thuật

Nguồn cung cấp: 3 pha 200 – 240V, 380 – 480V, 50/60 Hz.Dải tần số ra: 0 – 400 Hz.Khả năng quá cài đặt 150% trong 60S,Dải tinh chỉnh từ: 0 – 10V, 4 – 20 mA.Dải năng suất từ: 0.2 – 18.5 kW.Chức năng vận hành: Điều khiển nhiều tốc độ, Điều khiển AVR, PID, tự động hóa reset khi gồm lỗi, tự đụng dò chức năng, kết nối media RS 485, tất cả sẵn các bộ tham số chức năng cho từng áp dụng cụ thể, chế độ tự động nhận dạng rượu cồn cơ, kết nối truyền thông media RS 485.Bảo vệ vượt áp, sụt áp, vượt tải, ánh nắng mặt trời quá cao, lỗi CPU, lỗi cỗ nhớ, chạm mát áp sạc ra khi cấp cho nguồnTiêu chuẩn bảo vệ: IP 20.

Ứng dụng

Biến Tần Yaskawa V1000 dùng cho hệ thống nâng hạ, dịch chuyển cầu trục, động cơ bơm, quạt gió, sản phẩm công nghệ đóng gói, băng tải, lắp thêm dệt, sản phẩm giặt, trang bị cuốn cáp…

Bảng lựa chọn mã sản phẩm

Model sản phẩmTải thườngTải nặng
Dòng đầu ra output (A)Công suất (Kw)Dòng áp sạc ra (A)Công suất (Kw)
Loại 3pha 220VAC
CIMR-VT2A00033.30.753.00.4
CIMR-VT2A00066.01.15.00.75
CIMR-VT2A00109.62.28.01.5
CIMR-VT2A001212.03.011.02.2
CIMR-VT2A00188.83.77.23.0
CIMR-VT2A001811.15.5
Loại 3pha 380VAC
CIMR-VT4A00022.10.751.80.4
CIMR-VT4A00044.11.53.40.75
CIMR-VT4A00055.42.24.81.5
CIMR-VT4A00076.93.05.52.2
CIMR-VT4A00098.83.77.23.0
CIMR-VT4A001111.15.59.23.7
CIMR-VT4A001817.57.514.85.5
CIMR-VT4A00232311187.5
CIMR-VT4A003131152411
CIMR-VT4A00383818.53115

See more hàng hóa please click here